Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "môi trường" (1)

môi trường
Tiếng Anh Danh từenvironment
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
We need to protect the environment.

swap_horiz Từ liên quan "môi trường" (5)

bộ khoa học công nghệ và môi trường
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
bộ tài nguyên môi trường
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
môi trường làm việc
phát
Tiếng Anh Danh từworking environment
Từ vựng của tôi
Môi trường làm việc thân thiện.
The working environment is friendly.
bảo vệ môi trường
phát
Tiếng Anh Danh từenvironmental protection
Từ vựng của tôi
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
We need to protect the environment.
môi trường kinh doanh
Tiếng Anh Cụm từBusiness environment
Từ vựng của tôi
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.

format_quote Cụm từ "môi trường" (14)

bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
Môi trường làm việc thân thiện.
The working environment is friendly.
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
Let’s join hands to protect the environment.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
We need to protect the environment.
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
She quickly integrated into the new environment.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
We need to protect the environment.
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
The environmental activist organized a large protest.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Mining activities cause many environmental problems.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường của hành tinh này.
We need to protect the environment of this planet.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
The experience from that environment helped me shine on a big stage like the World Cup.